ngành nghề

Học thuật
Thân thiện
ngành nghề

Học sinh thảo luận về các ngành nghề khác nhau trong giờ hướng nghiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lĩnh vực công việc hoặc hoạt động chuyên môn cụ thể trong xã hội: "Ngành nghề" chỉ một tập hợp các công việc chung đặc điểm, kỹ năng chuyên môn, kiến thức đào tạo mục đích hoạt động, tạo thành một lĩnh vực lao động riêng biệt.
    • Nghề nghiệp một người theo đuổi: "Ngành nghề" cũng dùng để chỉ công việc chính, sự nghiệp một cá nhân lựa chọn gắn bó, thường sau quá trình học tập đào tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xã hội hiện đại rất nhiều ngành nghề mới như công nghệ thông tin, marketing số. (Modern society has many new professions such as information technology, digital marketing.)
    • Anh ấy đang phân vân chưa biết chọn ngành nghề nào cho phù hợp với năng lực bản thân. (He is hesitant and does not know which career to choose that suits his abilities.)
    • Hội chợ việc làm thu hút đại diện từ nhiều ngành nghề khác nhau. (The job fair attracts representatives from various industries/trades.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Định hướng ngành nghề": quá trình tư vấn, hướng dẫn để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp.

    • Nhà trường tổ chức buổi tư vấn định hướng ngành nghề cho học sinh cuối cấp. (The school organizes a career orientation counseling session for final-year students.)
  • "Ngành nghề kinh doanh điều kiện": những lĩnh vực kinh doanh đòi hỏi phải đáp ứng các tiêu chuẩn, giấy phép đặc biệt theo quy định của pháp luật.

    • Kinh doanh dịch vụ bảo vệ một ngành nghề kinh doanh điều kiện. (Security service business is a conditional business line.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghề (danh từ): nghề nghiệp, công việc chuyên môn. (Từ này thường dùng với phạm vi hẹp cụ thể hơn "ngành nghề").

    • Anh học nghề thợ mộc từ nhỏ. (He learned the carpenter trade from a young age.)
  • Chuyên ngành (danh từ): lĩnh vực chuyên môn hẹp, sâu trong một ngành lớn hơn, thường dùng trong đào tạo.

    • ấy theo học chuyên ngành Khoa học dữ liệu. (She is studying in the Data Science major/specialization.)
  • Lĩnh vực (danh từ): phạm vi, khu vực hoạt động, có thể rộng hơn "ngành nghề".

    • Ông ấy chuyên gia trong lĩnh vực y tế công cộng. (He is an expert in the field of public health.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghề nghiệp: công việc được đào tạo theo đuổi lâu dài.
  • Công việc: hoạt động lao động nói chung (nghĩa rộng hơn ít tính chuyên môn hóa hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Lựa chọn ngành nghề: hành động cân nhắc, quyết định theo đuổi một nghề nào đó.

    • Lựa chọn ngành nghề một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến tương lai. (Choosing a career is an important decision that affects the future.)
  • Đào tạo ngành nghề: quá trình giảng dạy, huấn luyện kiến thức kỹ năng cho một nghề cụ thể.

    • Trung tâm này chuyên về đào tạo ngành nghề kỹ thuật điện lạnh. (This center specializes in vocational training for refrigeration engineering.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh": (Thành ngữ) Làm nghề cũng phải cho tinh thông, giỏi một nghề thì bản thân mới được vinh hiển. Thể hiện tầm quan trọng của việc thành thạo tâm huyết với ngành nghề mình theo đuổi.
    • Cha tôi thường dạy "nhất nghệ tinh, nhất thân vinh" để khuyên tôi tập trung vào chuyên môn. (My father often taught the saying "master one craft and you'll prosper for life" to advise me to focus on my expertise.)
ngành nghề

Học sinh thảo luận về các ngành nghề khác nhau trong giờ hướng nghiệp.

  1. Nghề nghiệp chuyên môn: Lựa chọn ngành nghề.